Sản phẩm

Sàn nâng dạng treo« Sàn nâng dạng treo

Sàn nâng dạng treo

Mô tả

Dùng thi công lắp đặt các hệ thống nhôm kính và vệ sinh công nghiệp ở các tòa nhà cao tầng

 Thông số kỹ thuật cơ bản 

Loại/Type

ZL P500

ZLP630

ZLP800

ZLP 1000

Tải trọng

Rated Capacity

500Kg

630Kg

800kg

1000Kg

Tốc độ nâng

Rated Lifting Speed

9 ~11m/min

9 ~11m/min

8 ~10m/min

8 ~10m/min

Chiều dài sàn thao tác

Length of Platform

5m

6m

7.5m

7.5m

Wire Rope Diameter

8.3mm 4*31SW+Fc

8.3mm 4*31SW+Fc

8.6mm 6*19+IWS

8.6mm 6*19+IWS

Tờinâng/Hoist

Loại /Type

LTD 5

LTD 6.3

LTD 8

LTD 10

Tốc độ nâng

Rated Lifting Force

4.9KN

6.17 KN

7.84KN

9.8KN

 

 

Động cơ

Motor

Power

1.1KW

1.5KW

2.2KW

3.0KW

Voltage

380V

380V

380V

380V

Frequency

50Hz

50Hz

50Hz

50Hz

Rotatio Speep

1420rpm

1420rpm

1420rpm

1420rpm

Breke Torque

15Nm

15Nm

15Nm

15Nm

 

Khóa an toàn

Safety Lock

Type

LSB30

LSB30

LSB30

LSB30

Permission Force of Impact

30kN

30kN

30kN

30kN

Locking Cable Distance

<100mm

<100mm

<100mm

<100mm

Locking Cable

3 o ~8 o

3 o ~8 o

3 o ~8 o

3 o ~8 o

Cơ cấu treo

Suspended Mechanism

Projecting  Length

1.3~1.7m

1.3~1.7m

1.3~1.7m

1.3~1.7m

Adjustable Height of the Beam

1,365~1,925m

1,365~1,925m

1,365~1,925m

1,365~1,925m

Trọng lượng cơ cấu treo

Total Weight of Aluminum/ Steel Platform( Not  Incluede Wire Rope, Cable and Safety Rope)

1466/1525kg

1631/1715kg

1831/1955kg

2243/2345kg

Weigth of Suspension Mechanism

310kg

310kg

310kg

390kg

Counter Weight

750kg

900kg

1000kg

1300kg